Nghĩa tiếng Việt
ngâm trong nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涝 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 勞 (Lao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, phần Lao gợi âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lào/lụt
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lao": nước (氵) 'lao' vào đồng ruộng, gây ngập úng — lao thiên tai.
Gương Hán-Việt
"lao" trong "lao tai" (涝灾, thiên tai lũ lụt)
Mở khoá kiến thức
Biết 涝 mở khoá từ 旱涝 (hạn hán và lũ lụt), 涝灾 (thiên tai ngập lụt), 受涝 (bị ngập).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 勞 biểu âm. Nghĩa gốc: đất trũng bị ngập úng, mùa màng bị chìm trong nước. Trái nghĩa với 旱 (hạn hán). Dùng nhiều trong ngữ cảnh thiên tai lũ lụt: 涝灾 (thiên tai lũ lụt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今年雨水过多,庄稼都涝了。
Năm nay mưa quá nhiều, hoa màu đều bị ngập úng.
- 这块地容易涝。
Mảnh đất này dễ bị ngập.
- 旱涝保收是农民的愿望。
Dù hạn hay lụt đều có thu hoạch là mong muốn của người nông dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.