Từ vựng tiếng Trung
lào

Nghĩa tiếng Việt

ngâm trong nước

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涝 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 勞 (Lao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thủy cho biết nghĩa liên quan đến nước, phần Lao gợi âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /lào/lụt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": nước (氵) 'lao' vào đồng ruộng, gây ngập úng — lao thiên tai.

Gương Hán-Việt

"lao" trong "lao tai" (涝灾, thiên tai lũ lụt)

Mở khoá kiến thức

Biết 涝 mở khoá từ 旱涝 (hạn hán và lũ lụt), 涝灾 (thiên tai ngập lụt), 受涝 (bị ngập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 勞 biểu âm. Nghĩa gốc: đất trũng bị ngập úng, mùa màng bị chìm trong nước. Trái nghĩa với 旱 (hạn hán). Dùng nhiều trong ngữ cảnh thiên tai lũ lụt: 涝灾 (thiên tai lũ lụt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 今年雨水过多,庄稼都涝了。jīnnián yǔshuǐ guòduō, zhuāngjia dōu lào le. thanh 1

    Năm nay mưa quá nhiều, hoa màu đều bị ngập úng.

  • 这块地容易涝。zhè kuài dì róngyì lào. thanh 4

    Mảnh đất này dễ bị ngập.

  • 旱涝保收是农民的愿望。hàn lào bǎo shōu shì nóngmín de yuànwàng. thanh 4

    Dù hạn hay lụt đều có thu hoạch là mong muốn của người nông dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm láo, 涝 là thành phần biểu âm, dễ nhầm với từ gốc

  • cặp trái nghĩa (hạn hán ↔ ngập lụt), thường xuất hiện cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.