Từ vựng tiếng Trung
líng

Nghĩa tiếng Việt

gò, đồi; mộ của vua; bỏ nát

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陵 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 阜 (gò đất, biểu nghĩa) + 夌 (Lăng, vừa biểu nghĩa: gò đồi, vừa biểu âm). Chữ gốc viết là 夌. Hai bộ phận cùng chỉ gò đất cao lớn — đồi, lăng mộ vua.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lăng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lăng": gò đất (阝) cao lớn như lăng (夌) — Lăng Bác, Lăng Khải Định đều là nơi an táng cao quý.

Gương Hán-Việt

"lăng" trong "lăng mộ", "lăng tẩm", "lăng vua"

Mở khoá kiến thức

Biết 陵 (Lăng) mở khoá: 丘陵 (khâu lăng — đồi thấp), 陵墓 (lăng mộ), 陵园 (lăng viên — nghĩa trang lăng tẩm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陵 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 陵 là hội ý kiêm hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa; 夌 (Lăng) vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (gò đất). Gốc ban đầu viết là 夌. Nghĩa: đồi cao, gò; lăng mộ của vua chúa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这一带丘陵地形多。Zhè yīdài qiūlíng dìxíng duō. thanh 4

    Vùng này có nhiều địa hình đồi núi.

  • 明十三陵是著名的皇陵。Míng Shísān Líng shì zhùmíng de huáng líng. thanh 2

    Mười ba lăng nhà Minh là lăng mộ hoàng gia nổi tiếng.

  • 我们参观了历史上的帝王陵墓。Wǒmen cānguānle lìshǐ shàng de dìwáng língmù. thanh 3

    Chúng tôi tham quan lăng mộ các đế vương lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV lăng (xâm phạm, lăng nhục), cùng âm líng

  • dễ nhầm với các chữ âm líng khác như 灵, 零

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.