Nghĩa tiếng Việt
gò, đồi; mộ của vua; bỏ nát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陵 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 阜 (gò đất, biểu nghĩa) + 夌 (Lăng, vừa biểu nghĩa: gò đồi, vừa biểu âm). Chữ gốc viết là 夌. Hai bộ phận cùng chỉ gò đất cao lớn — đồi, lăng mộ vua.
Hán-Việt: lăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lăng": gò đất (阝) cao lớn như lăng (夌) — Lăng Bác, Lăng Khải Định đều là nơi an táng cao quý.
Gương Hán-Việt
"lăng" trong "lăng mộ", "lăng tẩm", "lăng vua"
Mở khoá kiến thức
Biết 陵 (Lăng) mở khoá: 丘陵 (khâu lăng — đồi thấp), 陵墓 (lăng mộ), 陵园 (lăng viên — nghĩa trang lăng tẩm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陵 là hội ý kiêm hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa; 夌 (Lăng) vừa biểu âm vừa biểu nghĩa (gò đất). Gốc ban đầu viết là 夌. Nghĩa: đồi cao, gò; lăng mộ của vua chúa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.