Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lang đang 鋃鐺)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锒 là dạng giản thể của 鋃, thuộc bộ 金 (kim loại). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ dùng trong 锒铛 (lang đang) — tiếng keng keng của xiềng xích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": kim loại (金) khua "lang" đang — 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) là tiếng xiềng xích khua khi bị tống ngục.

Gương Hán-Việt

鋃鐺 (lang đang) — xiềng xích, tiếng kim loại va chạm; 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) — bị bắt giam

Mở khoá kiến thức

Biết 锒 giúp đọc thành ngữ 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) — bị bắt xiềng xích tống vào ngục, xuất hiện thường xuyên trong văn học và báo chí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锒 seal 1
Tiểu triện

锒 là dạng giản thể của 鋃, chỉ dùng trong 锒铛 (lángdāng) — xiềng xích, tiếng keng keng của kim loại. Wiktionary xác nhận là dạng giản thể. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被锒铛入狱,接受法律制裁。Tā bèi lángdāng rùyù, jiēshòu fǎlǜ zhìcái. thanh 1

    Anh ta bị xiềng xích tống vào ngục, chịu chế tài pháp luật.

  • 锒铛是古代囚犯戴的刑具。Lángdāng shì gǔdài qiúfàn dài de xíngjù. thanh 2

    Xiềng xích là hình cụ phạm nhân đeo thời cổ đại.

  • 腐败官员锒铛入狱。Fǔbài guānyuán lángdāng rùyù. thanh 3

    Quan chức tham nhũng bị bắt giam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi đôi trong 锒铛, hai chữ gắn liền nhau

  • đồng âm láng, Hán-Việt cũng là lang, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.