Nghĩa tiếng Việt
(xem: lang đang 鋃鐺)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锒 là dạng giản thể của 鋃, thuộc bộ 金 (kim loại). Cấu trúc hình thanh chi tiết chưa có nguồn học thuật. Chỉ dùng trong 锒铛 (lang đang) — tiếng keng keng của xiềng xích.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lang": kim loại (金) khua "lang" đang — 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) là tiếng xiềng xích khua khi bị tống ngục.
Gương Hán-Việt
鋃鐺 (lang đang) — xiềng xích, tiếng kim loại va chạm; 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) — bị bắt giam
Mở khoá kiến thức
Biết 锒 giúp đọc thành ngữ 锒铛入狱 (lang đang nhập ngục) — bị bắt xiềng xích tống vào ngục, xuất hiện thường xuyên trong văn học và báo chí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锒 là dạng giản thể của 鋃, chỉ dùng trong 锒铛 (lángdāng) — xiềng xích, tiếng keng keng của kim loại. Wiktionary xác nhận là dạng giản thể. Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被锒铛入狱,接受法律制裁。
Anh ta bị xiềng xích tống vào ngục, chịu chế tài pháp luật.
- 锒铛是古代囚犯戴的刑具。
Xiềng xích là hình cụ phạm nhân đeo thời cổ đại.
- 腐败官员锒铛入狱。
Quan chức tham nhũng bị bắt giam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.