Nghĩa tiếng Việt
cỏ hoang, cỏ đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稂 thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: cỏ hoang, cỏ dại mọc lẫn trong ruộng lúa — biểu trưng cho thứ vô dụng xen lẫn cái có giá trị.
Hán-Việt: lang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lang": bộ 禾 (lúa) — cỏ lang (lang thang) mọc hoang trong ruộng lúa, không ai trồng, không ai cần.
Gương Hán-Việt
稂 xuất hiện trong thành ngữ 莠稂 hoặc trong Kinh Thi chỉ cỏ dại hại lúa.
Mở khoá kiến thức
Biết 稂 giúp đọc Kinh Thi và nhóm chữ bộ 禾 chỉ cỏ dại nông nghiệp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
稂 thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Nghĩa: loài cỏ hoang dại (weeds) mọc trong ruộng lúa mạch. Tiểu triện còn lưu qua Wikimedia. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chữ xuất hiện trong Kinh Thi (詩經) với hình ảnh cỏ dại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稂是田间的杂草。
稂 là cỏ dại trên ruộng đồng.
- 稂字属于禾部。
Chữ 稂 thuộc bộ 禾.
- 古人以稂比喻无用之人。
Người xưa dùng 稂 ví von kẻ vô dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.