Từ vựng tiếng Trung
láng

Nghĩa tiếng Việt

cỏ hoang, cỏ đồng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稂 thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' có hình tiểu triện nhưng không phân tích cấu trúc nội bộ. Nghĩa: cỏ hoang, cỏ dại mọc lẫn trong ruộng lúa — biểu trưng cho thứ vô dụng xen lẫn cái có giá trị.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lang": bộ 禾 (lúa) — cỏ lang (lang thang) mọc hoang trong ruộng lúa, không ai trồng, không ai cần.

Gương Hán-Việt

稂 xuất hiện trong thành ngữ 莠稂 hoặc trong Kinh Thi chỉ cỏ dại hại lúa.

Mở khoá kiến thức

Biết 稂 giúp đọc Kinh Thi và nhóm chữ bộ 禾 chỉ cỏ dại nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稂 seal 1
Tiểu triện

稂 thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Nghĩa: loài cỏ hoang dại (weeds) mọc trong ruộng lúa mạch. Tiểu triện còn lưu qua Wikimedia. Wiktionary không phân tích cấu trúc nội bộ. Chữ xuất hiện trong Kinh Thi (詩經) với hình ảnh cỏ dại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稂是田间的杂草。稂 shì tiánjiān de zácǎo. thanh 5

    稂 là cỏ dại trên ruộng đồng.

  • 稂字属于禾部。稂 zì shǔyú hé bù. thanh 5

    Chữ 稂 thuộc bộ 禾.

  • 古人以稂比喻无用之人。gǔrén yǐ 稂 bǐyù wúyòng zhī rén. thanh 3

    Người xưa dùng 稂 ví von kẻ vô dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ cỏ dại hại lúa, thường đi cùng trong từ ghép

  • cùng bộ 禾, đối nghĩa: lúa thật vs cỏ dại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.