Từ vựng tiếng Trung
yǒu

Nghĩa tiếng Việt

cỏ vực (hay mọc trong ruộng làm hại lúa)

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莠 có bộ 艹 (thảo — cỏ) ở trên, chỉ đây là loại cỏ dại. Phần dưới chưa được Wiktionary phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: cỏ vực (Setaria viridis — green foxtail), loại cỏ dại giống lúa thường mọc trong ruộng.

Hán-Việt: dữu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dữu": cỏ (艹) DỮU (xấu xa) — cỏ vực mọc lẫn lúa gợi hình ảnh "良莠不齐" (tốt xấu lẫn lộn).

Gương Hán-Việt

dữu (莠) — cỏ vực dại; "lương dữu bất tề" là tốt xấu lẫn lộn

Mở khoá kiến thức

Biết 莠 mở khoá thành ngữ 良莠不齐 (lương dữu bất tề — tốt xấu lẫn lộn, không đồng đều).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa: cỏ vực (Setaria viridis), hay dùng nghĩa bóng là người xấu (良莠不齐 — tốt xấu lẫn lộn). Không có phân tích cấu trúc. Bộ 艹 (thảo) phù hợp nghĩa cỏ dại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 良莠不齐,难以分辨。liáng yǒu bù qí, nán yǐ fēnbiàn. thanh 2

    Tốt xấu lẫn lộn, khó mà phân biệt.

  • 莠草在稻田里蔓延。yǒu cǎo zài dàotián lǐ mànyán. thanh 3

    Cỏ vực lan rộng trong ruộng lúa.

  • 要善于区别稂莠。yào shànyú qūbié láng yǒu. thanh 4

    Phải biết cách phân biệt lúa tốt và cỏ dại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹 và âm gần yóu/yǒu — dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm xiù gần với yǒu, đều liên quan cây trồng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.