Từ vựng tiếng Trung
lào

Nghĩa tiếng Việt

cô đặc sữa

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

酪 = 各 (Cac, biểu âm) + 酉 (Dấu, biểu nghĩa: rượu/đồ lên men); chữ hình thanh. Bộ dậu chỉ sản phẩm lên men hoặc chế biến từ sữa, 各 cho âm lào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạc" (酪): RƯỢU BÌNH (酉) LẠC đông — 酪 là sữa đông, phô mai, sản phẩm từ sữa lên men.

Gương Hán-Việt

lạc trong "trà sữa" — sữa; 酪 gợi sản phẩm sữa Mông Cổ hay Trung Á truyền thống.

Mở khoá kiến thức

Biết 酪 mở khoá: 奶酪 (pho mai, phô mai), 乳酪 (phô mai), 果冻酪 (thạch trái cây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

酪 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 酉 (dậu — bình rượu, đồ lên men) biểu nghĩa; 各 (cac) biểu âm cho âm lào. 酪 chỉ sản phẩm sữa cô đặc, pho mát, kem sữa — loại thực phẩm được ủ/lên men từ sữa. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Hình glyph seal xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奶酪是西方饮食中常见的食品。Nǎilào shì xīfāng yǐnshí zhōng chángjiàn de shípǐn. thanh 3

    Phô mai là thực phẩm phổ biến trong ẩm thực phương Tây.

  • 他喜欢在面包上涂奶酪。Tā xǐhuān zài miànbāo shàng tú nǎilào. thanh 1

    Anh ấy thích phết phô mai lên bánh mì.

  • 蒙古族传统食品有酥油和乳酪。Měnggǔzú chuántǒng shípǐn yǒu sūyóu hé rǔlào. thanh 3

    Thực phẩm truyền thống của người Mông Cổ có bơ và phô mai sữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 干酪

    奶酪 và 干酪 đều là phô mai, dễ nhầm khi tra từ điển

  • cùng âm luò/lào, nhưng 落 nghĩa là rơi, rụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.