Từ vựng tiếng Trung
lei

Nghĩa tiếng Việt

(trợ từ chỉ sự hoàn tất)

1 chữ14 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嘞 có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa ngữ khí, âm thanh. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lặc": 嘞 có bộ 口 (khẩu — miệng) — tiếng kêu cuối câu 'lei' nhẹ nhàng đồng ý hoặc hoàn tất.

Gương Hán-Việt

"lặc" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 嘞 chủ yếu là trợ từ phương ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 嘞 giúp đọc hội thoại tiếng Quảng Đông và văn học hiện đại, đặc biệt trong tiểu thuyết phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嘞 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh/ngữ khí. Chữ dùng làm trợ từ ngữ khí trong tiếng Quảng Đông và phương ngữ Bắc Kinh, biểu thị sự hoàn tất, từ chối lịch sự, hoặc nhấn mạnh nhẹ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 好嘞,我马上就来。Hǎo lei, wǒ mǎshàng jiù lái. thanh 3

    Được rồi, tôi đến ngay.

  • 不行嘞,今天太忙了。Bùxíng lei, jīntiān tài máng le. thanh 4

    Không được rồi, hôm nay bận quá.

  • 来嘞来嘞,大家快进来。Lái lei lái lei, dàjiā kuài jìnlái. thanh 2

    Vào đây vào đây, mọi người vào nhanh đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng là trợ từ ngữ khí bộ 口, tương tự về chức năng

  • cùng bộ 口, đều là trợ từ ngữ khí phương ngữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.