Nghĩa tiếng Việt
(trợ từ chỉ sự hoàn tất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嘞 có bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa ngữ khí, âm thanh. Không có nguồn Wiktionary ghi nhận cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: lặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lặc": 嘞 có bộ 口 (khẩu — miệng) — tiếng kêu cuối câu 'lei' nhẹ nhàng đồng ý hoặc hoàn tất.
Gương Hán-Việt
"lặc" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 嘞 chủ yếu là trợ từ phương ngữ.
Mở khoá kiến thức
Biết 嘞 giúp đọc hội thoại tiếng Quảng Đông và văn học hiện đại, đặc biệt trong tiểu thuyết phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嘞 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh/ngữ khí. Chữ dùng làm trợ từ ngữ khí trong tiếng Quảng Đông và phương ngữ Bắc Kinh, biểu thị sự hoàn tất, từ chối lịch sự, hoặc nhấn mạnh nhẹ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 好嘞,我马上就来。
Được rồi, tôi đến ngay.
- 不行嘞,今天太忙了。
Không được rồi, hôm nay bận quá.
- 来嘞来嘞,大家快进来。
Vào đây vào đây, mọi người vào nhanh đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.