Nghĩa tiếng Việt
tiếng lọc cọc, tạch tạch, tí tách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哒 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 达 (Đạt, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Khẩu chỉ liên quan đến âm thanh/tiếng; 达 cho âm.
Hán-Việt: đáp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đáp": miệng (口) phát ra tiếng đạt đạt (达) — 哒 là âm thanh lộc cộc hay biểu tượng vui trong chat.
Gương Hán-Việt
Đáp — âm tượng thanh (哒哒: tiếng gõ lộc cộc)
Mở khoá kiến thức
Biết 哒 mở khoá ngôn ngữ mạng hiện đại: 哒哒 (tiếng gõ), hay hậu tố dễ thương 好哒 (được rồi~).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có phân tích từ nguyên chi tiết trong Wiktionary cho 哒. Từ cấu trúc: bộ 口 (khẩu) biểu nghĩa âm thanh; 达 (đạt) cho âm. Chủ yếu dùng trong tiếng lóng hiện đại: 哒哒 (tiếng gõ lộc cộc), hoặc ký hiệu vui trong tin nhắn (哒~). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 马蹄声哒哒地响着。
Tiếng vó ngựa lộc cộc vang lên.
- 好哒,我知道了。
Được rồi~, tôi biết rồi. (cách nói dễ thương)
- 键盘发出哒哒的声音。
Bàn phím phát ra tiếng gõ lộc cộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.