Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngón chân thừa; dáng sâu bò; kiểu sâu bò

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跂 gồm bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) và phần biểu âm 支/氏. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": chữ 跂 mang bộ 足 (chân) — ngón chân "kỳ" lạ thừa ra, hoặc dáng đứng nhón "kỳ" kỳ trên đầu ngón — bộ 足 xác nhận liên quan đến chân.

Gương Hán-Việt

kỳ trong "kỳ lạ" — âm kỳ của 跂 gợi ngón chân thừa kỳ lạ hoặc dáng đứng bất thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 跂 giúp đọc văn cổ miêu tả dáng đi và bộ phận chân trong y học và thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 跂 thuộc bộ 足 (túc, chân), âm đọc qí (ngón chân thừa) hoặc qǐ (đứng nhón gót). Bộ 足 phù hợp với nghĩa liên quan đến chân và dáng đi. Wiktionary không có phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跂者能跂。Qí zhě néng qí. thanh 2

    Người có ngón chân thừa vẫn có thể dùng được (trích Trang Tử).

  • 古書以跂形容蟲的爬行之態。Gǔshū yǐ qí xíngróng chóng de páxíng zhī tài. thanh 3

    Sách cổ dùng 跂 miêu tả dáng bò lê của sâu bọ.

  • 跂者,足有餘指也。Qí zhě, zú yǒu yú zhǐ yě. thanh 2

    跂 là người có ngón chân thừa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm qí và gần nghĩa (dị thường, phân nhánh)

  • cùng âm qǐ, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.