Nghĩa tiếng Việt
ngón chân thừa; dáng sâu bò; kiểu sâu bò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跂 gồm bộ 足 (túc, biểu nghĩa: chân) và phần biểu âm 支/氏. Cấu trúc hình thanh; Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": chữ 跂 mang bộ 足 (chân) — ngón chân "kỳ" lạ thừa ra, hoặc dáng đứng nhón "kỳ" kỳ trên đầu ngón — bộ 足 xác nhận liên quan đến chân.
Gương Hán-Việt
kỳ trong "kỳ lạ" — âm kỳ của 跂 gợi ngón chân thừa kỳ lạ hoặc dáng đứng bất thường.
Mở khoá kiến thức
Biết 跂 giúp đọc văn cổ miêu tả dáng đi và bộ phận chân trong y học và thơ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 跂 thuộc bộ 足 (túc, chân), âm đọc qí (ngón chân thừa) hoặc qǐ (đứng nhón gót). Bộ 足 phù hợp với nghĩa liên quan đến chân và dáng đi. Wiktionary không có phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跂者能跂。
Người có ngón chân thừa vẫn có thể dùng được (trích Trang Tử).
- 古書以跂形容蟲的爬行之態。
Sách cổ dùng 跂 miêu tả dáng bò lê của sâu bọ.
- 跂者,足有餘指也。
跂 là người có ngón chân thừa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.