Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

cung kính, kính trọng

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祗 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, tế lễ) + 氐 (Đê, biểu âm); chữ hình thanh. Phần thị cho biết liên quan đến kính sợ thần thánh; phần 氐 gợi âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": trước thần (示) cúi đầu kính 'kỳ' — lòng kỳ kính cẩn như trước tế đàn.

Gương Hán-Việt

"kỳ" trong "kỳ kính" (祗敬, cung kính)

Mở khoá kiến thức

Biết 祗 mở khoá từ cổ văn 祗敬 (kỳ kính — kính cẩn), 祗承 (vâng mệnh kính cẩn), hiểu văn bản Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 示 (thần linh/tế lễ) biểu nghĩa, 氐 biểu âm. Nghĩa: cung kính, kính trọng — đặc biệt là thái độ kính cẩn trước thần thánh hoặc bậc trên. Dùng trong cổ văn và thơ văn Hán. Đôi khi nhầm với 祇 (kỳ — cũng nghĩa thần đất).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祗敬是中国传统礼仪的核心。zhījìng shì Zhōngguó chuántǒng lǐyí de héxīn. thanh 1

    Kỳ kính là cốt lõi của lễ nghi truyền thống Trung Quốc.

  • 臣祗承圣命,不敢违逆。chén zhī chéng shèngmìng, bù gǎn wéinì. thanh 2

    Thần kính vâng thánh lệnh, không dám trái ý.

  • 《诗经》中多处用到祗字。Shī Jīng zhōng duō chù yòngdào zhī zì. thanh 1

    Kinh Thi dùng chữ 祗 ở nhiều chỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, đều bộ 示, 祇 nghĩa là thần đất — dễ nhầm

  • cùng âm zhī, dùng rất phổ biến, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.