Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

thần đất; thổ địa

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 祇 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

祇 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh/lễ nghi) + 氏 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示 xác định nghĩa liên quan đến thần linh; 氏 cung cấp âm đọc tương tự.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này làm danh từ chỉ vị thần cai quản đất đai hoặc làm phó từ với nghĩa là chỉ, chỉ có.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: kì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ/chi": 示 (thần) + 氏 (tộc) — thần đất cai quản từng dòng tộc, mỗi họ thờ một vị thần riêng.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 祇 giúp đọc văn ngôn cổ nơi nó thay thế 只 (chỉ) hoặc chỉ thần đất trong kinh điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祇 seal 1
Tiểu triện

祇 là chữ hình thanh: 示 (thị) biểu nghĩa — liên quan đến thần linh và tế lễ; 氏 (thị) biểu âm. Chữ chỉ thần đất, địa thần trong tín ngưỡng cổ Trung Hoa. Cũng dùng với nghĩa 'chỉ, chỉ là' (= 只) trong văn ngôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祇园是京都著名的神社。Qíyuán shì Jīngdū zhùmíng de shénshè. thanh 2

    Đền Gion là đền thờ nổi tiếng ở Kyoto.

  • 古人敬祀山川祇灵。gǔrén jìng sì shānchuān qí líng. thanh 3

    Người xưa kính tế thần linh sông núi.

  • thanh 2 thanh 3 thanh 1jiā, thanh 1bié thanh 2 thanh 2fēn thanh 1diàn. thanh 4

    Chỉ một cửa hàng này, không có chi nhánh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 祇 chứa bộ 示, khi viết nhanh dễ nhầm với chữ 示 đơn

  • cùng nghĩa 'chỉ' trong văn ngôn, dễ nhầm ngữ cảnh

  • 祇 có thành phần 氏 ở vế phải, dễ bị đọc nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.