Nghĩa tiếng Việt
thần đất; thổ địa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祇 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh/lễ nghi) + 氏 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示 xác định nghĩa liên quan đến thần linh; 氏 cung cấp âm đọc tương tự.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ/chi": 示 (thần) + 氏 (tộc) — thần đất cai quản từng dòng tộc, mỗi họ thờ một vị thần riêng.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 祇 giúp đọc văn ngôn cổ nơi nó thay thế 只 (chỉ) hoặc chỉ thần đất trong kinh điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祇 là chữ hình thanh: 示 (thị) biểu nghĩa — liên quan đến thần linh và tế lễ; 氏 (thị) biểu âm. Chữ chỉ thần đất, địa thần trong tín ngưỡng cổ Trung Hoa. Cũng dùng với nghĩa 'chỉ, chỉ là' (= 只) trong văn ngôn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祇园是京都著名的神社。
Đền Gion là đền thờ nổi tiếng ở Kyoto.
- 古人敬祀山川祇灵。
Người xưa kính tế thần linh sông núi.
- 祇此一家,别无分店。
Chỉ một cửa hàng này, không có chi nhánh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.