Nghĩa tiếng Việt
thiên về; lệch về; khác thường; dị dạng; dị thường; lạ thường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畸 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 奇 (Kỳ, biểu âm). Chữ hình thanh — 田 gợi mảnh đất lẻ, không đều; 奇 cho âm đọc. Nghĩa gốc: mảnh ruộng thừa, lẻ tẻ, sau mở rộng sang nghĩa dị dạng, lệch chuẩn.
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kỳ": 畸 = ruộng (田) + kỳ lạ (奇) — mảnh ruộng hình dáng kỳ lạ, lệch chuẩn, dị dạng.
Gương Hán-Việt
kỳ hình (畸形) — dị dạng, dị hình
Mở khoá kiến thức
Biết 畸 mở khoá 畸形 (kỳ hình — dị dạng) và 畸变 (biến dạng bất thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 畸 chưa có giải thích cấu trúc rõ ràng trong wikitext. Dựa vào thành phần: 田 (điền, ruộng) + 奇 (kỳ, lạ) gợi ý mảnh ruộng lẻ, không đều. Từ đây mở rộng nghĩa: lệch, dị thường. Không có chứng liệu giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个孩子生来就有畸形。
Đứa trẻ này sinh ra đã bị dị tật.
- 畸形发展会带来社会问题。
Phát triển lệch lạc sẽ gây ra vấn đề xã hội.
- 他的想法有些畸形。
Suy nghĩ của anh ta có phần lệch lạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.