Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái phát triển không bình thường của cơ thể hoặc sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ hình
Từng chữ
- 畸cơthiên về; lệch về; khác thường; dị dạng; dị thường; lạ thường
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa畸形 vừa dùng theo nghĩa y học (dị tật hình thể) vừa dùng theo nghĩa xã hội/kinh tế (phát triển méo mó); sắc thái trung tính trong y học, tiêu cực trong xã hội học.
Câu ví dụ
- 这种环境污染会导致胎儿畸形。
Ô nhiễm môi trường kiểu này có thể dẫn đến dị tật thai nhi.
- 我们要纠正这种畸形的消费观念。
Chúng ta cần chấn chỉnh quan niệm tiêu dùng lệch lạc này.
- 那棵树因为缺水而长得有些畸形。
Cái cây đó vì thiếu nước nên phát triển hơi dị dạng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.