Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

(xem: kiều đầu 礄頭,硚头)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硚 là giản hoá của 礄 (喬→乔). Bộ 石 (thạch, đá), gợi ý liên quan đến đá/xây dựng. 礄頭/硚头 chỉ khu vực đầu cầu (kiều đầu) — tên địa danh nổi tiếng ở Hồng Kông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": bộ 石 (thạch, đá) — mố đá của "kiều" (cầu), nơi giao thông qua lại, như 硚头 ở Hồng Kông.

Gương Hán-Việt

kiều — trong 橋/硚 (kiều, cầu); 硚頭 (kiều đầu, đầu cầu/địa danh)

Mở khoá kiến thức

Biết 硚 giúp nhận diện địa danh 硚头 ở Hồng Kông và các chữ về xây dựng cầu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

硚 là dạng giản hoá của 礄 (喬→乔). Wiktionary xác nhận qua {{Han simp}}. 硚頭 (Kiều Đầu) là tên địa danh nổi tiếng ở Cửu Long, Hồng Kông. Bộ 石 (thạch, đá) chỉ vật liệu xây dựng cầu. Chữ chủ yếu dùng trong địa danh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硚头是香港九龙的地名。Qiáotóu shì Xiānggǎng Jiǔlóng de dìmíng. thanh 2

    Kiều Đầu là địa danh ở Cửu Long, Hồng Kông.

  • 硚是礄的简化字。qiáo shì qiáo de jiǎnhuà zì. thanh 2

    硚 là giản thể của 礄.

  • 硚头是香港地名。Qiáotóu shì Xiānggǎng dìmíng. thanh 2

    Kiều Đầu là địa danh ở Hồng Kông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 硚 là giản thể của 礄, cùng nghĩa

  • cùng âm qiáo, 桥 là cầu phổ thông, 硚 dùng trong địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.