Nghĩa tiếng Việt
ở nhờ, đi ở nơi khác; kiều dân
Âm Hán Việt
kiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 8 nét
侨 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 乔 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhân chỉ đây là từ liên quan đến người, 乔 cho âm kiều.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người sống ở nước ngoài hoặc làm động từ chỉ việc cư trú tạm thời.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": người (亻) sống cao hơn quê hương (乔 = cao) — hình ảnh người Việt kiều xa xứ, sống trên đất người.
Gương Hán-Việt
"kiều" trong "Việt kiều" (người Việt ở nước ngoài), "kiều bào" (đồng bào ở nước ngoài)
Mở khoá kiến thức
Biết 侨 (kiều) mở khoá: 华侨 (hoa kiều — người Hoa ở nước ngoài), 侨居 (kiều cư — sống ở nước ngoài), 归侨 (quy kiều — Hoa kiều hồi hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侨 là dạng giản thể của 僑. Chữ gốc 僑 dùng 喬 (âm kiều, nghĩa: cao) làm âm phù, bộ Nhân 亻 làm nghĩa phù. Người sống ở nơi xa quê (cư ngụ tạm thời) được gọi là kiều — như người ngụ cư ở nơi đất khách. Từ đây sinh ra các từ như 华侨 (người Hoa ở nước ngoài), 侨居 (kiều cư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是华侨,住在美国。
Anh ấy là người Hoa kiều, sống ở Mỹ.
- 很多华侨支持家乡建设。
Nhiều người Hoa kiều ủng hộ xây dựng quê hương.
- 侨居海外的人很想念家乡。
Người sống ở nước ngoài rất nhớ quê hương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.