Nghĩa tiếng Việt
ở nhờ, đi ở nơi khác; kiều dân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侨 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 乔 (Kiều, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Nhân chỉ đây là từ liên quan đến người, 乔 cho âm kiều.
Hán-Việt: kiều
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiều": người (亻) sống cao hơn quê hương (乔 = cao) — hình ảnh người Việt kiều xa xứ, sống trên đất người.
Gương Hán-Việt
"kiều" trong "Việt kiều" (người Việt ở nước ngoài), "kiều bào" (đồng bào ở nước ngoài)
Mở khoá kiến thức
Biết 侨 (kiều) mở khoá: 华侨 (hoa kiều — người Hoa ở nước ngoài), 侨居 (kiều cư — sống ở nước ngoài), 归侨 (quy kiều — Hoa kiều hồi hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侨 là dạng giản thể của 僑. Chữ gốc 僑 dùng 喬 (âm kiều, nghĩa: cao) làm âm phù, bộ Nhân 亻 làm nghĩa phù. Người sống ở nơi xa quê (cư ngụ tạm thời) được gọi là kiều — như người ngụ cư ở nơi đất khách. Từ đây sinh ra các từ như 华侨 (người Hoa ở nước ngoài), 侨居 (kiều cư).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是华侨,住在美国。
Anh ấy là người Hoa kiều, sống ở Mỹ.
- 很多华侨支持家乡建设。
Nhiều người Hoa kiều ủng hộ xây dựng quê hương.
- 侨居海外的人很想念家乡。
Người sống ở nước ngoài rất nhớ quê hương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.