Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

chìa khóa

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍵 = 釒 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 建 (Kiến, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 釒 chỉ vật bằng kim loại; 建 cho âm jiàn. Nghĩa gốc: chốt cửa bằng kim loại. Mở rộng: phím đàn, chìa khoá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiện": kim loại (釒) dùng để xây (建) lên — chốt kim loại khoá cửa, nay là phím đàn hay chìa khoá.

Gương Hán-Việt

kiện trong "phím" (鍵 = key), "bàn phím" (鍵盤), "khóa then" (門鍵).

Mở khoá kiến thức

Biết 鍵 giúp hiểu 鍵盤 (bàn phím), 按鍵 (nút bấm), 關鍵 (chìa khoá/then chốt quan trọng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍵 seal 1
Tiểu triện
鍵 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鍵 là chữ hình thanh: 釒 (kim loại) biểu nghĩa, 建 biểu âm. Nghĩa gốc: chốt cửa (door bolt). Về sau mở rộng sang: chìa khoá, phím đàn piano/keyboard. Chữ truyền thống, dạng giản thể cũng là 键.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他熟練地敲擊鍵盤。tā shúliàn de qiāojī jiànpán. thanh 1

    Anh ấy thành thạo gõ bàn phím.

  • 關鍵時刻不能慌張。guānjiàn shíkè bù néng huāngzhāng. thanh 1

    Lúc then chốt không được hốt hoảng.

  • 這把鍵用來開那扇門。zhè bǎ jiàn yòng lái kāi nà shàn mén. thanh 4

    Chiếc chìa khóa này dùng để mở cánh cửa đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 键 là dạng giản thể của 鍵, cùng nghĩa

  • chứa 建 bên trong, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.