Nghĩa tiếng Việt
ống máng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
笕 là chữ giản thể của 筧, hình thanh (psc): bộ 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 见 (Kiến, biểu âm). Cấu trúc cho thấy đây là vật dụng làm từ tre.
Hán-Việt: kiển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kiển": bộ Trúc (竹) — ống tre (笕) dẫn nước từ nguồn về làng, tiếng nước chảy róc rách.
Gương Hán-Việt
笕 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong mô tả kiến trúc truyền thống.
Mở khoá kiến thức
Biết 笕 giúp hiểu các từ về hệ thống dẫn nước bằng tre trong văn hóa cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
笕 là chữ giản thể của 筧 (jiǎn), theo cấu trúc {{Han simp|筧|f=見|t=见}} — bộ Trúc (竹) kết hợp với 見 biểu âm. 筧 nghĩa gốc là ống máng tre dùng để dẫn nước. Đây là kỹ thuật truyền thống dẫn nước của người Trung Quốc cổ đại. Chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代用笕引水灌溉农田。
Thời xưa, người ta dùng ống máng tre để dẫn nước tưới ruộng.
- 竹笕是传统的引水工具。
Ống máng tre là công cụ dẫn nước truyền thống.
- 他用笕把山泉水引到家里。
Anh dùng ống tre để dẫn nước suối núi về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.