Nghĩa tiếng Việt
giới hạn; bờ biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圻 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 chỉ đất, ranh giới lãnh thổ; 斤 cho âm đọc qí.
Hán-Việt: kì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kì": đất (土) phân chia ranh giới kì lạ — 圻 là đường biên giới, mốc lãnh thổ được vạch trên đất.
Gương Hán-Việt
kì trong 圻疆 (kì cương — biên cương lãnh thổ)
Mở khoá kiến thức
Biết 圻 nhận ra nhóm chữ ranh giới/lãnh thổ trong văn chính trị cổ điển Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: hình thanh gồm 土 (đất, biểu nghĩa) và 斤 (biểu âm). 圻 mang nghĩa ranh giới, biên giới lãnh thổ (border, boundary). Cũng đọc là yín trong một số phương ngữ. Tiểu triện đã ghi nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 守护国家圻疆,是军人的职责。
Bảo vệ biên cương đất nước là trách nhiệm của người lính.
- 古代天子的圻地方圆千里。
Thời cổ đại, đất đai của thiên tử rộng ngàn dặm vuông.
- 两国争夺边圻,战争持续多年。
Hai nước tranh giành biên giới, chiến tranh kéo dài nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.