Nghĩa tiếng Việt
lái xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驅 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 區 (Khu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 xác nhận nghĩa liên quan đến việc lái, thúc ngựa; 區 cho âm đọc gần qū.
Hán-Việt: khu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khu": bộ 馬 (ngựa) + 區 (khu, âm) → thúc ngựa phóng đi — từ đó có nghĩa xua đuổi, thúc đẩy, "khu trục" (đẩy đuổi).
Gương Hán-Việt
Khu trong "khu trục" (驅逐 — xua đuổi), "khu động" (驅動 — thúc đẩy, driver)
Mở khoá kiến thức
Biết 驅 mở ra: khu trục (驅逐 — xua đuổi), khu động (驅動 — thúc đẩy, ổ đĩa), tiên khu (先驅 — người tiên phong).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驅 (qū) là chữ hình thanh: bộ 馬 (ngựa) cho nghĩa — thúc ngựa chạy, xua đuổi; 區 (khu) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Có tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們被驅逐出境。
Họ bị trục xuất ra khỏi biên giới.
- 請插入USB驅動器。
Vui lòng cắm ổ USB.
- 他是這個領域的先驅。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực này.
- 驅車前往機場需要一小時。
Lái xe đến sân bay mất một tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.