Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
kuàng

Nghĩa tiếng Việt

rộng lớn; thanh thản, thảnh thơi

Âm Hán Việt

khoáng

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 旷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

旷 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: ánh sáng mặt trời) + 广 (Nghiễm, biểu âm). Dạng giản thể của 曠. Ánh sáng mặt trời trải rộng trên không gian bao la.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm tính từ chỉ không gian rộng lớn hoặc làm động từ với nghĩa bỏ bê, trốn học.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoáng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoáng": mặt trời (日) soi xuống không gian rộng mênh mông (广) — cảm giác khoáng đãng, thoáng đãng hoàn toàn.

Gương Hán-Việt

"khoáng" trong "khoáng đạt" (rộng rãi, thoáng đãng) và "khoáng sản" (tài nguyên khoáng vật)

Mở khoá kiến thức

Biết 旷 (khoáng) mở khoá: 旷野 (khoáng dã — đồng hoang); 空旷 (không khoáng — rộng rãi, trống trải); 旷课 (khoáng khoá — trốn học).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旷 là dạng giản thể của 曠 (日+廣→广). Chữ gốc 曠 gồm 日 (mặt trời) + 廣 (rộng lớn, biểu âm và biểu nghĩa). Nghĩa gốc là nơi trống rộng, ánh sáng mặt trời chiếu không bị che khuất. Từ đó có nghĩa 'trống trải, thảnh thơi, bỏ lỡ'. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眼前是一片空旷的原野。Yǎnqián shì yī piàn kōngkuàng de yuányě. thanh 3

    Trước mắt là một vùng đồng hoang rộng lớn.

  • 他旷课被老师批评了。Tā kuàngkè bèi lǎoshī pīpíng le. thanh 1

    Anh ấy bị giáo viên phê bình vì trốn học.

  • 这里地旷人稀,风景很美。Zhèlǐ dì kuàng rén xī, fēngjǐng hěn měi. thanh 4

    Nơi đây đất rộng người thưa, phong cảnh rất đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuàng, 矿 là khoáng sản còn 旷 là rộng/vắng

  • cùng âm kuàng, 况 là tình trạng còn 旷 là trống rộng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.