Nghĩa tiếng Việt
chặt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緊 = 臤 (Kiên, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, dây); chữ hình thanh. Sợi tơ 糸 bị kéo căng — hình ảnh chặt, căng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.
Hán-Việt: khẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẩn": dây tơ (糸) căng khẩn cấp — 緊 là chặt, căng, gấp.
Gương Hán-Việt
khẩn trong 緊急 (khẩn cấp), 緊張 (khẩn trương), 緊密 (khẩn mật)
Mở khoá kiến thức
Biết 緊 mở khoá từ 緊急 (khẩn cấp), 緊張 (căng thẳng), 緊密 (chặt chẽ) dùng hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緊 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, 臤 biểu âm. Nghĩa gốc là sợi dây căng chặt, từ đó nghĩa chặt, gấp, căng thẳng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 情況十分緊急。
Tình hình rất khẩn cấp.
- 他緊緊抓住扶手。
Anh ấy nắm chặt tay vịn.
- 考試前她感到緊張。
Trước khi thi cô ấy cảm thấy căng thẳng.
- 兩國關係愈來愈緊張。
Quan hệ hai nước ngày càng căng thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.