Nghĩa tiếng Việt
so sánh; tra hỏi phạm nhân
Âm Hán Việt
khám
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 力
- Số nét
- 11 nét
勘 = 甚 (Thậm, biểu âm: góp âm kān) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực). Chữ hình thanh — 力 chỉ nghĩa dùng sức lực tra xét kỹ lưỡng, 甚 góp âm. Nghĩa là điều tra, thẩm tra, đối chiếu.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành vi khảo sát thực địa hoặc tra xét kỹ lưỡng, thường đi kèm tân ngữ phía sau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khám": dùng 力 (lực — sức) tra 甚 (thậm — xét thật kỹ) — khám xét, điều tra thực địa.
Gương Hán-Việt
khám trong 勘探 (khám thám — thăm dò), 勘察 (khám sát — khảo sát)
Mở khoá kiến thức
Biết 勘 (khám) mở khoá: 勘探 (thăm dò khoáng sản), 勘察 (khảo sát thực địa), 勘误 (đính chính lỗi in).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勘 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh) làm biểu nghĩa — xét kỹ, nhìn mạnh; 甚 (thậm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là đọc đối chiếu cẩn thận, tra xét. Mở nghĩa sang điều tra thực địa (勘探 — thăm dò khoáng sản).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地质队对该地区进行了勘探。
Đội địa chất đã tiến hành thăm dò khu vực đó.
- 书中有几处勘误需要改正。
Trong sách có một vài lỗi cần đính chính.
- 他负责勘察新路线。
Anh ấy chịu trách nhiệm khảo sát tuyến đường mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.