Từ vựng tiếng Trung
kàn

Nghĩa tiếng Việt

nhìn, xem, dòm

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瞰 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 敢 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mắt gợi hành động nhìn từ trên cao xuống, 敢 cho âm đọc.

Hán-Việt: khám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khám": đôi mắt (目) dám (敢) nhìn thẳng từ trên xuống — cái nhìn bao quát từ đỉnh cao.

Gương Hán-Việt

khám trong 俯瞰 (phủ khám — nhìn từ trên cao)

Mở khoá kiến thức

Biết 瞰 (khám) giúp đọc 俯瞰 (phủ khám), 鸟瞰 (điểu khám — toàn cảnh từ trên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 目 biểu nghĩa ánh mắt quan sát, 敢 biểu âm. Nghĩa gốc là nhìn từ trên xuống, nhìn xuống bên dưới. Từ ghép phổ biến: 俯瞰 (nhìn từ trên cao xuống), 鸟瞰 (nhìn từ góc độ chim bay — toàn cảnh). Chưa có nguồn học thuật rõ ràng ngoài cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 站在山顶俯瞰全城。Zhàn zài shāndǐng fǔkàn quán chéng. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi nhìn xuống toàn thành phố.

  • 飞机上可以鸟瞰大地。Fēijī shàng kěyǐ niǎokàn dàdì. thanh 1

    Từ trên máy bay có thể thấy toàn cảnh mặt đất.

  • 这栋楼瞰望着整个海湾。Zhè dòng lóu kànwàng zhe zhěnggè hǎiwān. thanh 4

    Tòa nhà này nhìn xuống toàn bộ vịnh biển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kàn, 看 dùng hàng ngày, 瞰 mang sắc thái nhìn từ trên cao

  • 敢 là thành phần biểu âm, dễ nhầm khi nhớ cấu tạo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.