Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 勘察 (kān chá - khảo sát), 调查 (diào chá - điều tra). Dùng trong địa chất, khai thác mỏ.
Câu ví dụ
- 勘探石油
Thăm dò dầu mỏ
- 地质勘探队
Đoàn khảo sát địa chất
- 勘探这片土地
Khảo sát vùng đất này
- 正在勘探矿产资源
Đang thăm dò tài nguyên khoáng sản
Kết hợp thường gặp
- 石油勘探
Thăm dò dầu mỏ
- 地质勘探
Khảo sát địa chất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.