Nghĩa tiếng Việt
ca-ran; ca-ra-nơ (tiếng Anh: carane)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒈 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 皆 (Giai, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 艹 cho biết liên quan đến thực vật, phần 皆 cung cấp âm đọc. Wiktionary xác nhận Han compound: 艹 (c1=s) + 皆 (c2=p).
Hán-Việt: khai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khai": 艹 (thảo, cỏ) + 皆 (giai, âm) — thực vật với âm giai/khai; 蒈 là tên hóa học của một terpen trong tinh dầu thực vật.
Gương Hán-Việt
khai — ít dùng trong Hán-Việt phổ thông; xuất hiện trong danh pháp hóa học thực vật
Mở khoá kiến thức
Biết 蒈 (khai) giúp nhận dạng tên hóa học thực vật trong văn bản khoa học Hán ngữ hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒈 (khai): chữ hình thanh, gồm 艹 (Thảo, cỏ/thực vật, biểu nghĩa) và 皆 (Giai, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc {{Han compound|艸|alt1=艹|皆|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Đây là tên một loại thực vật cụ thể (carene, một hợp chất terpene trong tinh dầu thực vật). Âm đọc kǎi gần với 皆 (jiē). Chữ chủ yếu dùng trong hóa học/thực vật học hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒈烯是一種萜烯類化合物,存在於多種植物精油中。
Carene là một hợp chất terpene, có trong nhiều loại tinh dầu thực vật.
- 研究者從松樹精油中提取了蒈烯成分。
Nhà nghiên cứu chiết xuất thành phần carene từ tinh dầu thông.
- 蒈烯具有特殊香氣,常用於香料工業。
Carene có hương thơm đặc biệt, thường dùng trong công nghiệp hương liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.