Nghĩa tiếng Việt
(xem: khẳng khính 肯綮)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綮 = 𢼄 (biểu âm) + 糸 (tơ, biểu nghĩa/âm). Theo Wiktionary, đây là chữ hình thanh: 𢼄 (c1=p) và 糸 (c2=s). Chữ chỉ giao điểm giữa gân và xương (肯綮 — khẳng khính) hoặc cờ thêu.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khải": 綮 (khải) — xuất hiện chủ yếu trong thành ngữ 肯綮 (khẳng khải — điểm cốt lõi, chỗ trúng tim đen). Bộ 糸 gợi sợi kết nối gân xương.
Gương Hán-Việt
khải trong "肯綮" (khẳng khải — nơi gân xương giao nhau, điểm quan trọng nhất)
Mở khoá kiến thức
Biết 綮 (khải) mở khoá thành ngữ 切中肯綮 (thiết trúng khẳng khải — nói trúng vào điểm mấu chốt, chạm đúng vào tim đen vấn đề).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 𢼄 biểu âm, 糸 biểu nghĩa (tơ/vải). Nghĩa gốc là cờ thêu hoặc giao điểm gân-xương (肯綮 — chỗ kết nối quan trọng). Wiktionary ghi là dạng thay thế của 棨. Âm đọc qǐ hoặc qìng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的話切中肯綮。
Lời anh ấy nói trúng vào điểm mấu chốt.
- 解決問題要找到肯綮所在。
Giải quyết vấn đề phải tìm đúng điểm cốt lõi.
- 這個方案直擊問題的肯綮。
Phương án này đánh thẳng vào điểm mấu chốt của vấn đề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.