Nghĩa tiếng Việt
hi vọng; mong mỏi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
希 = 㐅 (vốn là 爻 – chỉ dệt chéo) + 布 (vốn là 巾 – mảnh vải); chữ hội ý – tấm vải dệt thưa, gốc của 稀 (hi – thưa, hiếm).
Hán-Việt: hy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hy": tấm vải 巾 dệt thưa từng đường chéo 爻 – cái hiếm cái thưa người ta mới “mong”; ấy là 希 (hy vọng).
Gương Hán-Việt
“hy” trong hy vọng, hi hữu, hi sinh (mượn nghĩa).
Mở khoá kiến thức
Biết 希 mở khoá 希望 và liên kết tới 稀 (hi – thưa, hiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên hình của 希 là 𢁫, hội ý từ 爻 (đường dệt chéo) + 巾 (mảnh vải) – nghĩa “vải dệt thưa thớt”. Đây là chữ gốc của 稀 “thưa, hiếm”. Về sau 希 được mượn để chỉ “mong muốn (cái hiếm)” và nghĩa “thưa” phải thêm bộ 禾 thành 稀. Phần trên 爻 dần cách điệu thành 㐅, phần dưới 巾 cách điệu thành 布.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.