Nghĩa tiếng Việt
hi vọng; mong mỏi
Âm Hán Việt
hy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 巾
- Số nét
- 7 nét
希 = 㐅 (vốn là 爻 – chỉ dệt chéo) + 布 (vốn là 巾 – mảnh vải); chữ hội ý – tấm vải dệt thưa, gốc của 稀 (hi – thưa, hiếm).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ biểu thị sự mong muốn hoặc làm tính từ chỉ sự thưa thớt, hiếm có.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hy": tấm vải 巾 dệt thưa từng đường chéo 爻 – cái hiếm cái thưa người ta mới “mong”; ấy là 希 (hy vọng).
Gương Hán-Việt
“hy” trong hy vọng, hi hữu, hi sinh (mượn nghĩa).
Mở khoá kiến thức
Biết 希 mở khoá 希望 và liên kết tới 稀 (hi – thưa, hiếm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Nguyên hình của 希 là 𢁫, hội ý từ 爻 (đường dệt chéo) + 巾 (mảnh vải) – nghĩa “vải dệt thưa thớt”. Đây là chữ gốc của 稀 “thưa, hiếm”. Về sau 希 được mượn để chỉ “mong muốn (cái hiếm)” và nghĩa “thưa” phải thêm bộ 禾 thành 稀. Phần trên 爻 dần cách điệu thành 㐅, phần dưới 巾 cách điệu thành 布.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我希望你成功。
Tôi hy vọng bạn thành công.
- 希望明天天气好。
Hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.
- 他对未来充满希望。
Anh ấy tràn đầy hy vọng vào tương lai.
- 希望你早点回来。
Mong bạn về sớm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.