Nghĩa tiếng Việt
cái khuôn; cốt khuôn; ướm; thử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楦 thuộc bộ 木 (mộc — gỗ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể cụ thể. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chữ chỉ cái khuôn gỗ dùng để làm giày/mũ, hoặc động tác nhét đầy/phồng to.
Hán-Việt: huyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": Gỗ (木) đẽo thành khuôn "huyễn" — 楦 là cái khuôn giày, dùng để định hình đế và mũ giày.
Gương Hán-Việt
huyễn (楦 — khuôn giày); 鞋楦 (hài huyễn — khuôn giày)
Mở khoá kiến thức
Biết 楦 mở khoá từ 鞋楦 (khuôn giày), 楦头 (đầu khuôn), thành ngữ 麒麟楦 (hình ngoài đẹp nhưng ruột rỗng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
楦 thuộc bộ 木. Wiktionary không phân tích hình thể. Có hình tiểu triện và lục thư thông. 楦 chỉ cái khuôn gỗ (last/block) dùng để tạo hình giày hoặc mũ. Nghĩa mở rộng: nhét đầy, nhồi phồng. Phương ngữ: ăn no nê (nhồi đầy bụng).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 做鞋需要用楦头定型。
Làm giày cần dùng khuôn để định hình.
- 这双鞋楦得太紧了。
Đôi giày này đóng khuôn chặt quá.
- 麒麟楦比喻外表华丽内里空洞。
Khuôn lân kỳ dụ cho thứ bề ngoài đẹp nhưng bên trong rỗng tuếch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.