Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

cái khuôn; cốt khuôn; ướm; thử

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

楦 thuộc bộ 木 (mộc — gỗ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể cụ thể. Có hình tiểu triện và lục thư thông. Chữ chỉ cái khuôn gỗ dùng để làm giày/mũ, hoặc động tác nhét đầy/phồng to.

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": Gỗ (木) đẽo thành khuôn "huyễn" — 楦 là cái khuôn giày, dùng để định hình đế và mũ giày.

Gương Hán-Việt

huyễn (楦 — khuôn giày); 鞋楦 (hài huyễn — khuôn giày)

Mở khoá kiến thức

Biết 楦 mở khoá từ 鞋楦 (khuôn giày), 楦头 (đầu khuôn), thành ngữ 麒麟楦 (hình ngoài đẹp nhưng ruột rỗng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

楦 seal 1
Tiểu triện
楦 liushutong 1楦 liushutong 2
Lục thư thông

楦 thuộc bộ 木. Wiktionary không phân tích hình thể. Có hình tiểu triện và lục thư thông. 楦 chỉ cái khuôn gỗ (last/block) dùng để tạo hình giày hoặc mũ. Nghĩa mở rộng: nhét đầy, nhồi phồng. Phương ngữ: ăn no nê (nhồi đầy bụng).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做鞋需要用楦头定型。Zuò xié xūyào yòng xuàntou dìngxíng. thanh 4

    Làm giày cần dùng khuôn để định hình.

  • 这双鞋楦得太紧了。Zhè shuāng xié xuàn de tài jǐn le. thanh 4

    Đôi giày này đóng khuôn chặt quá.

  • 麒麟楦比喻外表华丽内里空洞。Qílínxuàn bǐyù wàibiǎo huálì nèilǐ kōngdòng. thanh 2

    Khuôn lân kỳ dụ cho thứ bề ngoài đẹp nhưng bên trong rỗng tuếch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huàn (biến thể), hình dạng tương tự

  • cùng âm xuān, bộ khác nhau hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.