Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuì

Nghĩa tiếng Việt

Tương đương tiếng phổ thông: 睡 [Shui4]; đi ngủ (tiếng Quảng Đông)

Âm Hán Việt

thẩm

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瞓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

瞓 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 訓 (Huấn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 xác nhận nghĩa liên quan đến mắt — nhắm mắt ngủ; 訓 cho âm đọc gần shuì (phương ngữ Quảng Đông).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ biểu thị hành động ngủ trong phương ngôn Quảng Đông.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Huấn": bộ 目 (mắt) + 訓 (huấn, âm) → nhắm mắt lại để ngủ — chữ Quảng Đông đặc thù, nghĩa là ngủ/ngủ thiếp đi.

Gương Hán-Việt

Huấn — ít dùng trong từ Hán-Việt; đây là chữ phương ngữ Quảng Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 瞓 giúp đọc văn bản tiếng Quảng Đông (Cantonese) và hiểu hệ thống chữ phương ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瞓 (shuì) là chữ hình thanh Quảng Đông: bộ 目 (mắt) cho nghĩa — nhắm mắt ngủ; 訓 (huấn) cho âm theo phát âm Quảng Đông. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (eye), c2=p (phonetic 訓), ghi no_och2=1 (không có âm thượng cổ cho 訓 trong ngữ cảnh này). Đây là chữ tạo ra cho phương ngữ Quảng Đông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 瞓是粵語中「睡覺」的書寫形式。Shuì shì Yuèyǔ zhōng 'shuìjiào' de shūxiě xíngshì. thanh 4

    瞓 là dạng chữ viết của từ ngủ trong tiếng Quảng Đông.

  • 瞓覺是粵語的常用詞,意思是睡眠。Fan gaau (Quảng Đông) shì Yuèyǔ de cháng yòng cí, yìsi shì shuìmián. thanh 5

    瞓覺 là từ thông dụng trong tiếng Quảng Đông, nghĩa là ngủ.

  • 我想瞓一下,太累了。Ngóh séung fan yāt hah, taai guih la. (Quảng Đông) thanh 2

    Tôi muốn ngủ một chút, mệt quá rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ngủ trong tiếng Phổ thông, khác chữ

  • bộ âm trong 瞓, dễ nhầm về hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.