Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

không có thực; trống rỗng

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虛 là chữ hình thanh (psc): 虍 (phần trên chữ Hổ, biểu âm) + 丘 (Khâu, biểu nghĩa: gò đất). Wiktionary ghi: 'The lower component retains the shape of 丠, the ancient form of 丘.' Gò đất trống rỗng gợi nghĩa hư không.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hư": gò đất Khâu (丘) + Hổ (虍) âm — 虛 là gò đất trống rỗng không người, sau thành hư không, hư vô.

Gương Hán-Việt

虛 rất giàu từ Hán-Việt: hư vô, hư không, hư ảo, hư ngụy, chân hư, hư tâm (謙虛).

Mở khoá kiến thức

Biết 虛 mở ra: hư vô (虛無), khiêm hư (謙虛), hư ảo (虛幻), hư không (虛空), hư trương thanh thế.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虛 silk 1
Bạch thư
虛 bigseal 1
Đại triện
虛 seal 1
Tiểu triện

虛 (hư) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|虍|丘|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=hill}} — 虍 biểu âm + 丘 (gò đất) biểu nghĩa. Phần dưới giữ nguyên dạng cổ của 丠 (hình thức cổ của 丘). Nghĩa gốc là gò đất trống rỗng, không có người ở. Mở rộng thành trống rỗng, hư không, không có thực. Có dạng từ thời tơ lụa (silk), đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谦虛是一种美德。Qiānxū shì yī zhǒng měidé. thanh 1

    Khiêm tốn là một đức tính tốt.

  • 他说的是虛假消息。Tā shuō de shì xūjiǎ xiāoxi. thanh 1

    Điều anh ấy nói là tin giả.

  • 虛心学习,不断进步。Xūxīn xuéxí, bùduàn jìnbù. thanh 1

    Học hỏi với lòng khiêm tốn, tiến bộ không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 虛, cùng nghĩa và âm đọc

  • cùng bộ 虍, nhưng nghĩa là hổ — dễ nhầm bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.