Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

cửa ngoài chợ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阓 là dạng giản hóa của 闠, bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary ghi nhận dạng cũ 闠 với nghĩa cổng thành phố, khu chợ. Bộ 門 xác nhận liên quan đến cổng, lối vào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "阓": cửa (門) vào khu chợ — bước qua cổng 阓 là bước vào thế giới mua bán tấp nập.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 阓 giúp nhớ từ 闤闠 (huánhuì, khu chợ trong thành) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阓 là dạng giản lược của 闠. Wiktionary mô tả 闠 là cổng thành phố, từ ghép 闤闠 chỉ khu chợ trong thành. Chữ dùng trong văn ngữ cổ để chỉ cổng ngoài của chợ hoặc khu phố buôn bán trong thành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阓是古代市场的出入口。Huì shì gǔdài shìchǎng de chūrùkǒu. thanh 4

    阓 là lối ra vào của chợ thời cổ đại.

  • 闤阓之间,百货云集。Huán huì zhī jiān, bǎihuò yún jí. thanh 2

    Bên trong khu 阓, trăm hàng hóa tụ hội.

  • 阓与阛合用,指市场区域。Huì yǔ huán héyòng, zhǐ shìchǎng qūyù. thanh 4

    阓 dùng cùng 阛 để chỉ khu vực chợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 闤闠, cùng nghĩa khu chợ nhưng chỉ tường bao

  • âm huì giống hệt, nghĩa hội họp, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.