Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

tường chợ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阛 là dạng giản hóa của 闤, bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary ghi {{Han simp|闤|f=門|t=门}}. Bộ 門 xác nhận liên quan đến công trình cổng và tường bao.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "阛": cổng thành (門) bao quanh khu mua bán — 阛 là bức tường vây quanh chợ, cặp đôi với 阓 (cửa vào chợ).

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 阛 giúp nhớ từ 闤闠 (khu chợ trong thành) và bộ 門 liên kết với kiến trúc đô thị cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阛 seal 1
Tiểu triện

阛 là dạng giản lược của 闤, thay bộ 門 bằng 门 (giản thể). Wiktionary tra 阛 dẫn sang 闤 — tường bao quanh khu chợ trong thành phố. Từ ghép 闤闠 chỉ toàn bộ khu phố chợ. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阛阓之间热闹非凡。Huán huì zhī jiān rènào fēifán. thanh 2

    Trong khu chợ náo nhiệt vô cùng.

  • 阛是围绕市场的墙壁。Huán shì wéirào shìchǎng de qiángbì. thanh 2

    阛 là bức tường bao quanh khu chợ.

  • 古代城市以阛划定商业区域。Gǔdài chéngshì yǐ huán huàdìng shāngyè qūyù. thanh 3

    Thành thị cổ đại dùng tường 阛 để phân định khu thương mại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cặp đôi trong 闤闠 — một là tường, một là cửa

  • âm huán giống hệt, nghĩa vòng tròn, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.