Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

than thở

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唏 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 希 (Hy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng (tiếng thở dài, tiếng cười), 希 cho âm đọc gần xī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hơi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hơi": miệng 口 thở hơi 唏 — tiếng hơi thở dài phát ra khi buồn bã hay thốt lên ngạc nhiên.

Gương Hán-Việt

hy thán (thở than)

Mở khoá kiến thức

Biết 唏 mở khoá từ 唏嘘 (tiếng thở dài thương cảm, than thở) — dùng phổ biến trong văn xuôi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唏 là hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 希 (hy) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|口|希|ls=psc|t1=mouth|c1=s|c2=p}}. Nghĩa là thở dài, tiếng cười hoặc than thở — âm thanh phát ra qua miệng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众人听后,不禁唏嘘。Zhòng rén tīng hòu, bùjīn xīxū. thanh 4

    Mọi người nghe xong không khỏi thở dài thương cảm.

  • 他的遭遇令人唏嘘不已。Tā de zāoyù lìng rén xīxū bùyǐ. thanh 1

    Số phận của anh khiến người ta thở dài mãi không thôi.

  • 唏嘘声中,大家送别了老朋友。Xīxū shēng zhōng, dàjiā sòngbié le lǎo péngyou. thanh 1

    Trong tiếng thở dài bùi ngùi, mọi người tiễn biệt người bạn cũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嘘 thường đi cùng 唏 trong từ 唏嘘, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • 希 là phần biểu âm của 唏, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.