Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xī*xū唏

Nghĩa tiếng Việt

than thở, thở dài; xì xào, bàn tán

Âm Hán Việt

hi, hy hư

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

10 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết để diễn tả sự bùi ngùi, cảm thán trước một sự việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hi, hy hư

Từng chữ

  • 唏hi, hythan thở
  • 嘘hưthở ra từ từ, hà hơi; than thở, thở dài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为错过的机会唏嘘不已。Tā wèi cuòguò de jīhuì xīxū bùyǐ. thanh 1
  • 大家对这件事唏嘘不已。Dàjiā duì zhè jiàn shì xīxū bùyǐ. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.