Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xūhánwènnuǎn

Nghĩa tiếng Việt

quan tâm ân cần đến đời sống của người khác

Âm Hán Việt

hư hàn vấn noãn

4 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

14 nét

Bộ:

12 nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ sự quan tâm chu đáo, ấm áp đối với người thân hoặc bạn bè

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hư hàn vấn noãn

Từng chữ

  • thở ra từ từ, hà hơi; than thở, thở dài
  • hànlạnh
  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • noãnấm áp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是嘘寒问暖,让大家感到很温暖。tā zǒngshì xūhánwènnuǎn, ràng dàjiā gǎndào hěn wēnnuǎn thanh 1

    Anh ấy luôn ân cần hỏi han, khiến mọi người cảm thấy rất ấm áp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.