Nghĩa tiếng Việt
cái hộc đựng thóc; hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觳 có bộ 角 (giác, sừng/góc — biểu nghĩa). Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý. Hình thức gồm 角 + phần biểu âm bên phải, nhưng chưa xác nhận học thuật.
Hán-Việt: hộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộc": cái hộc (觳) đo lúa gạo — và con bò run rẩy (觳觫) trước miếng dao như đo được số phận mình.
Gương Hán-Việt
觳 trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ run rẩy — điển cố bò run trước khi bị giết tế).
Mở khoá kiến thức
Biết 觳 (hộc) mở khoá điển cố Mạnh Tử: 觳觫 (bò run rẩy), được Tề Tuyên Vương tha tội.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
觳 nghĩa là đơn vị đo lường cổ (10 đấu = 1 hộc) hoặc chén/cốc nhỏ. Bộ 角 (sừng/cốc) có thể biểu nghĩa đồ đựng. Wiktionary không có glyph-origin. Tiểu triện có dạng chữ này. Dùng trong 觳觫 (hộc tốc: run sợ, vì con bò run rẩy trước khi bị mổ). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 牛触觳觫,齐宣王命以羊易之。
Con bò run rẩy sợ hãi, Tề Tuyên Vương ra lệnh dùng dê thay thế.
- 觳觫之状,令人不忍相视。
Cảnh run rẩy sợ hãi khiến người ta không nỡ nhìn.
- 古代一觳等于十斗。
Thời cổ một hộc bằng mười đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.