Nghĩa tiếng Việt
cái hộc đựng thóc; hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斛 không có phân tích thành phần rõ ràng trong anchor (Wiktionary không cung cấp Han compound). Chữ có bộ 斗 (đấu — đơn vị đo lường) liên quan đến ý nghĩa đơn vị đo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: hộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hộc": cái hộc (đấu) đong thóc — hộc là đơn vị đo ngũ cốc cổ đại, bằng 10 đấu.
Gương Hán-Việt
"hộc" trong 石斛 (thạch hộc — phong lan dược liệu quý)
Mở khoá kiến thức
Biết 斛 (hộc) mở khoá 石斛 (phong lan thạch hộc — dendrobium), đơn vị đo cổ 斛 trong văn học sử liệu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor không cung cấp phân tích hình-thanh cho 斛. Chữ có bộ 斗 (đấu — đơn vị đo khô). Nghĩa: đơn vị đo hạt khô, bằng khoảng 5 hoặc 10 đấu (đấu). Cũng dùng trong 石斛 (thạch hộc) — tên một loại phong lan dược liệu quý.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代以斛为量器,一斛等于十斗。
Thời cổ đại dùng hộc làm đơn vị đo, một hộc bằng mười đấu.
- 石斛是名贵的中药材。
Thạch hộc là vị thuốc đông y quý hiếm.
- 万斛珍珠,价值连城。
Vạn hộc ngọc trai, giá trị vô lượng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.