Nghĩa tiếng Việt
hàng hóa
Âm Hán Việt
hoá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 貝
- Số nét
- 11 nét
貨 = 化 (Hoa, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò/tiền); chữ hình thanh. Phần 貝 cho biết liên quan tới hàng hoá có giá trị trao đổi, phần 化 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này chủ yếu làm danh từ chỉ hàng hóa hoặc tiền tệ trong giao thương.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: hoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoá": 貝 (tiền/vỏ sò) + 化 (biến hoá, âm) — hàng hoá là thứ tiền tệ biến hoá qua trao đổi mua bán.
Gương Hán-Việt
hoá trong 貨物 (hàng hoá), 貨幣 (tiền tệ), 百貨 (bách hoá)
Mở khoá kiến thức
Biết 貨 mở khoá nhóm từ thương mại 貨物, 貨幣, 出貨, 進貨 trong tiếng Trung và tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
貨 là chữ hình thanh: 化 (hoa, biểu âm) + 貝 (bối, biểu nghĩa vỏ sò/tiền). Thời cổ vỏ sò là phương tiện trao đổi, nên bộ 貝 biểu thị hàng hoá giá trị. Dạng bạch thư, đại triện và tiểu triện đều lưu lại. Nghĩa: hàng hoá, sản phẩm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 貨物已裝箱完畢,等待發運。
Hàng hoá đã đóng hòm xong, chờ vận chuyển.
- 百貨公司裡商品琳瑯滿目。
Trung tâm bách hoá hàng hoá đa dạng phong phú.
- 貨幣是現代經濟的基礎工具。
Tiền tệ (貨幣) là công cụ nền tảng của kinh tế hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.