Nghĩa tiếng Việt
cái cung gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弧 = 弓 (Cung, biểu nghĩa: cung gỗ) + 瓜 (Qua, biểu âm). Chữ hình thanh — 弓 chỉ hình dạng cong như cung, 瓜 cho âm đọc hú.
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": cái CUNG (弓) uốn cong như quả DƯA (瓜) — đường cong hình cung.
Gương Hán-Việt
弧线 (hồ tuyến — đường cung); 括弧 (quát hồ — ngoặc đơn)
Mở khoá kiến thức
Biết 弧 (hồ) mở khoá: 弧线 (đường cung), 括弧 (ngoặc đơn), 弧形 (hình cung).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 弓 (cung gỗ) là phần biểu nghĩa — đường cong như cung; 瓜 là phần biểu âm. Tiểu triện ghi dạng này. Nghĩa gốc: cái cung gỗ; mở rộng sang mọi đường cong hoặc cung tròn trong toán học.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 月亮划出一道美丽的弧线。
Mặt trăng vẽ một đường cung tuyệt đẹp.
- 括弧内是注解内容。
Nội dung trong ngoặc đơn là chú giải.
- 运动员以优美的弧形跳入水中。
Vận động viên nhảy xuống nước với đường cung đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.