Nghĩa tiếng Việt
cây rỗng; rỗng không
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
枵 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 号 (Gào, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ liên quan đến cây/gỗ, phần 号 cho âm xiāo. Chữ chỉ thân cây rỗng hoặc trạng thái trống rỗng, đói bụng.
Hán-Việt: hèo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hèo": Cây (木) mà ruột rỗng, kêu "hèo hèo" — 枵 là thân cây rỗng, cũng ví bụng đói rỗng.
Gương Hán-Việt
hèo (枵 — rỗng không, đói bụng); 枵腹 (hèo phúc — bụng đói)
Mở khoá kiến thức
Biết 枵 mở khoá từ 枵腹从公 (bụng đói lo việc công — hình ảnh quan liêm khiết tận tụy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây/gỗ, 号 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình tiểu triện. 枵 chỉ thân cây rỗng không (hollow stump), nghĩa mở rộng: trống rỗng, đói bụng (枵腹 — bụng đói rỗng rang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 枵木不能承重。
Gỗ rỗng không thể chịu nặng.
- 枵腹从公,廉洁奉公。
Bụng đói lo việc công, liêm khiết phụng sự.
- 他枵腹工作了一整天。
Anh ấy bụng đói làm việc cả ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.