Nghĩa tiếng Việt
đến; bèn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迄 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi, di chuyển) + 乞 (Khất, biểu âm: góp âm qì). Chữ hình thanh — 辶gợi nghĩa đi đến tận nơi, 乞 góp âm. Nghĩa là "cho đến", dùng chủ yếu trong 迄今 (cho đến nay).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hất": 辶(đi đến) mãi như 乞 (khất — kẻ ăn xin) lang thang — hất đến tận bây giờ, từ xưa đến nay không ngừng.
Gương Hán-Việt
hất trong 迄今 (hất kim — cho đến nay), 迄今为止 (hất kim vi chỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 迄 (hất) mở khoá: 迄今 (cho đến nay), 迄今为止 (từ xưa đến nay, cho đến nay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 迄 là chữ hình thanh: 辵 (sước, bước đi) viết tắt thành 辶làm biểu nghĩa — đi đến tận điểm cuối; 乞 (khất) làm biểu âm. Nghĩa là đến tận, cho đến. Dùng nhiều trong văn viết trang trọng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 迄今为止,尚无解决方案。
Cho đến nay vẫn chưa có giải pháp.
- 这项工程迄今未完成。
Công trình này đến nay vẫn chưa hoàn thành.
- 迄今没有人能够解释这个现象。
Đến nay không ai có thể giải thích hiện tượng này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.