Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

ngủ gật

Âm Hán Việt

khạp

1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 瞌 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

瞌 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 盍 (Hạp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 chỉ mắt, toàn chữ gợi trạng thái mắt díp lại buồn ngủ.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường kết hợp với từ ngủ để tạo thành động từ ly hợp chỉ trạng thái ngủ gật hoặc buồn ngủ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạp": mắt (目) díp lại (hạp — đậy lại) — 瞌 là ngủ gật, mắt không mở được.

Gương Hán-Việt

瞌 xuất hiện trong 瞌睡 (hạp thụy — ngủ gật), thường dùng 打瞌睡 (đánh hạp thụy).

Mở khoá kiến thức

Biết 瞌 mở khoá 打瞌睡 (ngủ gật), 瞌睡虫 (con sâu ngủ — người hay ngủ gật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瞌 là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa, 盍 biểu âm. Nghĩa là mắt nặng trĩu, díp lại vì buồn ngủ — trạng thái ngủ gật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 上课时他一直在打瞌睡。shàngkè shí tā yīzhí zài dǎ kēshuì. thanh 4

    Trong giờ học anh ấy cứ ngủ gật mãi.

  • 开长途车容易犯瞌睡。kāi chángtú chē róngyì fàn kēshuì. thanh 1

    Lái xe đường dài dễ buồn ngủ, ngủ gật.

  • 喝咖啡能防止瞌睡。hē kāfēi néng fángzhǐ kēshuì. thanh 1

    Uống cà phê có thể ngăn buồn ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, hình dạng gần giống

  • cùng nghĩa liên quan đến ngủ, cùng bộ 目

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.