Từ vựng tiếng Trung
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

cổ sau; thứ, hạng; to, lớn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

項 = 工 (Công, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là gáy cổ (phần đầu phía sau), sau mở rộng sang 'hạng mục, khoản mục'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'hạng': đầu người (頁) và dấu thước thợ (工) — từng hạng mục cần được đo đầu rõ ràng mới tính được.

Gương Hán-Việt

'hạng' trong 'hạng mục', 'điều khoản', 'hạng nhất'

Mở khoá kiến thức

Biết 項 mở khoá: 項目 (hạng mục, dự án), 事項 (sự việc, khoản), 各項 (các hạng mục), 條項 (điều khoản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

項 seal 1
Tiểu triện
項 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 項 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) biểu nghĩa vùng đầu/cổ, 工 biểu âm. Nghĩa gốc là phần sau gáy, sau chuyển nghĩa thành 'hạng mục', 'khoản mục' trong văn bản pháp lý, kinh tế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個項目很重要。Zhège xiàngmù hěn zhòngyào. thanh 4

    Dự án này rất quan trọng.

  • 請注意以下事項。Qǐng zhùyì yǐxià shìxiàng. thanh 3

    Vui lòng chú ý các điều sau đây.

  • 合同有三個條項。Hétong yǒu sān gè tiáoxiàng. thanh 2

    Hợp đồng có ba điều khoản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 頁, âm khác, nghĩa khác (đỉnh đầu)

  • bản giản thể của 項

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.