Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

Hảo

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迒 là chữ hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, bước đi) + 亢 (Kháng, biểu âm); dấu vết đường đi của con thú. Cấu trúc psc theo Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng": 辶 (đi) + 亢 (kháng — âm) — dấu vết (hàng) con thú để lại trên đường, thợ săn theo dấu mà tìm.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 迒

Mở khoá kiến thức

Biết 迒 giúp đọc văn bản săn bắt và tự nhiên học cổ đại mô tả dấu vết thú rừng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 迒 là chữ hình thanh ghép từ 辶 (chước/đi, biểu nghĩa) và 亢 (biểu âm, cho âm gần háng/hàng). Nghĩa: dấu vết đường đi, vết chân của thú trên đường. Âm đọc háng. Chữ cổ xuất hiện trong mô tả săn bắt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迒為獸跡之古稱,見於狩獵典籍。háng wéi shòu jī zhī gǔchēng, jiàn yú shòuliè diǎnjí. thanh 2

    迒 là tên cổ chỉ dấu vết thú, thấy trong sách về săn bắt.

  • 獵人循迒追蹤野獸。lièrén xún háng zhuīzōng yěshòu. thanh 4

    Thợ săn theo dấu vết 迒 truy đuổi thú rừng.

  • 辶亢合成迒,典型形聲字。zhuó kàng héchéng háng, diǎnxíng xíngshēng zì. thanh 2

    辶 + 亢 tạo 迒 — chữ hình thanh điển hình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辶, đều chỉ dấu vết, đường đi

  • 亢 là thành phần biểu âm trong 迒, dễ nhầm với toàn tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.