Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

hâm mộ, rung động

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歆 không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 欠 (khiếm — hơi thở, ngáp) gợi hành động thở dài ngưỡng mộ hoặc vươn tới điều mình thích. Có thể là hình thanh với phần trái làm biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ham": bộ 欠 (hơi thở, ngưỡng) = 歆慕 (ngưỡng mộ, say mê) — thở dài vì thích quá; 歆享 (thần linh hưởng lễ — nuốt hương khói vào).

Gương Hán-Việt

歆慕 (ham mộ) — ngưỡng mộ, say mê; 歆享 (ham hưởng) — thần hưởng lễ vật.

Mở khoá kiến thức

Biết 歆 mở khoá 歆慕 (ngưỡng mộ trong lòng), 歆羡 (hâm mộ, ao ước) và 歆享 (thần hưởng lễ) — từ vựng trang nhã cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ cung cấp phiên âm và hợp từ mà không phân tích cấu trúc nguồn gốc 歆. Bộ 欠 (khiếm) thường chỉ hành động miệng/hơi thở (ngáp, hát, thở). 歆 nghĩa: yêu thích, mến mộ, xúc động; thần linh hưởng lễ vật. Họ hàng nghĩa: 歆慕 (ngưỡng mộ), 歆羡 (hâm mộ, thèm muốn). chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他歆慕那位学者的博学多才。tā xīn mù nà wèi xuézhě de bóxué duōcái. thanh 1

    Anh ấy ngưỡng mộ sự uyên bác đa tài của học giả đó.

  • 歆享祭品,是古代神灵受祭的描述。xīn xiǎng jìpǐn, shì gǔdài shénlíng shòu jì de miáoshù. thanh 1

    Hưởng tế phẩm là miêu tả cổ về thần linh nhận lễ cúng.

  • 众人皆歆羡他的成就。zhòngrén jiē xīn xiàn tā de chéngjiù. thanh 4

    Mọi người đều ngưỡng mộ thành tựu của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 欠, âm xīn gần; 欣 là vui mừng, phấn khởi

  • cùng âm xīn; 馨 là hương thơm toả xa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.