Nghĩa tiếng Việt
khắt khe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苛 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu chỉ một loại cỏ nhỏ rậm rạp, về sau mang nghĩa trừu tượng là khắt khe, hà khắc.
Hán-Việt: ha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ha": cỏ (艹) mà "khả" (可) — cỏ dại mọc lan không ai ngăn được, như người hà khắc không biết nới tay. Gợi nhớ: 苛 = hà khắc.
Gương Hán-Việt
Chữ 苛 đọc Hán-Việt là "ha", dùng trong 苛刻 (hà khắc), 苛政 (hà chính/chính sách hà khắc) trong văn ngôn tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 苛 mở khoá: 苛刻 (hà khắc), 苛求 (đòi hỏi quá mức), 苛政猛于虎 (hà chính còn dữ hơn hổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ đây là tên thực vật; 可 (khả) cho âm kē. Nghĩa gốc là một loại cỏ dại nhỏ mọc dày, sau mở rộng thành "tỉ mỉ quá mức, khắt khe". Thấy trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老板对员工要求非常苛刻。
Sếp đặt yêu cầu rất hà khắc đối với nhân viên.
- 苛政猛于虎。
Chính sách hà khắc còn đáng sợ hơn cọp.
- 不要对自己太苛求。
Đừng quá khắt khe với bản thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.