Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lián鎌

Nghĩa tiếng Việt

liềm

Âm Hán Việt

gươm

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
金
Số nét
18 nét

鎌 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Kim xác nhận đây là dụng cụ bằng kim loại, phần 兼 cho âm đọc lián.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ chỉ cái liềm, thường dùng trong văn bản cổ hoặc kết hợp thành từ ghép.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: gươm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "liêm" (dạng phổ biến: 廉): Kim loại (金) kiêm nhiệm (兼) nhiều việc, lưỡi liềm cắt lúa, một nhát gặt nhiều bông.

Gương Hán-Việt

liêm, trong tiếng Việt: 'liêm khiết', 'liêm sỉ' dùng chữ 廉 khác; 鎌 riêng cho lưỡi liềm nông cụ

Mở khoá kiến thức

Biết 鎌 nhận diện dụng cụ nông nghiệp Hán cổ và liên kết với bộ Kim trong công cụ kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 兼 (biểu âm). 鎌 chỉ lưỡi liềm: dụng cụ thu hoạch lúa bằng kim loại. Bộ Kim xác nhận chất liệu sắt/thép, phần 兼 (kiêm, gánh vác nhiều) gợi ý cán liềm dài cắt được nhiều lúa một lúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民用鎌刀收割庄稼。Nóngmín yòng liándāo shōugē zhuāngjia. thanh 2

    Nông dân dùng liềm để gặt lúa.

  • 鎌刀是传统农业的重要工具。Liándāo shì chuántǒng nóngyè de zhòngyào gōngjù. thanh 2

    Liềm là công cụ quan trọng trong nông nghiệp truyền thống.

  • 他挥动鎌刀,熟练地收割麦子。Tā huīdòng liándāo, shúliàn de shōugē màizi. thanh 1

    Anh ấy vung liềm, gặt lúa mì một cách thành thạo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 廉

    cùng âm lián, nhưng nghĩa khác hoàn toàn: 廉 là liêm khiết

  • 镰

    dạng giản thể của 鎌, hoàn toàn cùng nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.